fibrovascular bundle
A cross-section of a plant stem clearly shows its internal fibrovascular bundles.
fibrovascular bundle (Danh từ):
- Bó mạch dẫn: Một đơn vị sợi trong hệ thống mạch dẫn ở thân và lá của thực vật bậc cao, cấu tạo chủ yếu gồm hai thành phần chính: xylem (mạch gỗ, có chức năng vận chuyển nước và khoáng chất) và phloem (mạch rây, có chức năng vận chuyển chất hữu cơ). Bó mạch dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền chất dinh dưỡng và hỗ trợ cấu trúc cho cây.
- (Bó mạch dẫn trong thân cây hai lá mầm được sắp xếp thành vòng tròn.)
- (Mỗi bó mạch dẫn chứa cả mạch gỗ và mạch rây để vận chuyển hiệu quả.)
- (Sự tổn thương của một bó mạch dẫn có thể làm gián đoạn dòng chảy chất dinh dưỡng trong lá.)
Fibrovascular bundle sheath: vỏ bọc bó mạch dẫn, một lớp tế bào bao quanh bó mạch dẫn, thường thấy ở lá cây C4 (ví dụ: ngô, mía) để hỗ trợ quang hợp.
- The fibrovascular bundle sheath cells in maize help concentrate carbon dioxide. (Các tế bào vỏ bọc bó mạch dẫn ở ngô giúp tập trung carbon dioxide.)
Collateral fibrovascular bundle: bó mạch dẫn mở, nơi xylem và phloem nằm cạnh nhau, thường gặp ở thân cây hai lá mầm.
- In sunflower stems, the collateral fibrovascular bundles are arranged in a ring. (Trong thân cây hướng dương, các bó mạch dẫn mở được sắp xếp thành vòng tròn.)
Bicollateral fibrovascular bundle: bó mạch dẫn hai mặt, nơi phloem nằm ở cả hai phía của xylem, hiếm gặp hơn.
- Some species of cucurbits have bicollateral fibrovascular bundles. (Một số loài bầu bí có bó mạch dẫn hai mặt.)
Vascular bundle (Danh từ): bó mạch, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng ít nhấn mạnh thành phần sợi (fibrous) như trong "fibrovascular bundle".
- Vascular bundles are essential for transport in plants. (Các bó mạch rất cần thiết cho sự vận chuyển trong thực vật.)
Fibrovascular (Tính từ): thuộc về bó mạch dẫn, mô tả cấu trúc có cả mạch và sợi.
- The fibrovascular system of the leaf is highly organized. (Hệ thống bó mạch dẫn của lá rất có tổ chức.)
Vascular strand: sợi mạch, một thuật ngữ khác chỉ cùng một cấu trúc.
- Each vascular strand in the stem contains xylem and phloem. (Mỗi sợi mạch trong thân đều chứa mạch gỗ và mạch rây.)
Vein (in leaves): gân lá, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh lá cây khi nói đến các bó mạch dẫn nhỏ.
- The veins of a leaf are composed of fibrovascular bundles. (Các gân lá được cấu tạo từ các bó mạch dẫn.)
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fibrovascular bundle", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thực vật học.